ESR
ESR* 赤血球沈降速度 - ''Erythrocyte Sedimentation Rate'' * 電子スピン共鳴 - ''Electron Spin Resonance'' * エリック・レイモンド - ''Eric Steven Raymond''の愛称 * 等価直列抵抗 - ''Equivalent Series Resistance'' * 欧州サーチレポート - ''European Search Report ヨーロッパの特許制度を参照。'' * ESR (企業) - 香港に本社を置く物流不動産の開発・所有・運営を行う企業 * ESR (町田市の企業) - 東京都町田市にあるディーゼル車関係の排気系メーカー * 過大支払利子税制 (Earnings Stripping Rules) - マレーシアの税制の一つ。 * 延長サポート版 () - ロングタームサポートを参照。 * 経済価値ベースのソルベンシー比率(Economic Solvency Ratio)- 資産と負債を時価評価したうえで、リスクに対し十分な自己資本を確保できているかを示す、保険会社の健全性指標の一つ、ESRのリスクはソルベンシー・マージン比率よりも対象が多く、その水準も大きくなるため、ESRはソルベンシー・マージン比率に比べて低くなる。 Wikipediaによる
1
Thư viện lưu trữ:
Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
2
3
4
Thư viện lưu trữ:
Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
5
著者: Fabré, Elena Marco.
出版事項 2007
出版事項 2007
Thư viện lưu trữ:
Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
6
Thư viện lưu trữ:
Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
7
Thư viện lưu trữ:
Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
8
Thư viện lưu trữ:
Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
9
著者: Rubin, Edward S
出版事項 2001
出版事項 2001
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Thư viện - Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh
10
11
Thư viện lưu trữ:
Thư viện Trường Đại học Đà Lạt


