(1996). Triết học Phương Tây: Từ điển. H: Nxb. Kho học xã hội.
Trích dẫn kiểu ChicagoTriết Học Phương Tây: Từ điển. H: Nxb. Kho học xã hội, 1996.
MLA引文Triết Học Phương Tây: Từ điển. H: Nxb. Kho học xã hội, 1996.
警告:這些引文格式不一定是100%准確.
(1996). Triết học Phương Tây: Từ điển. H: Nxb. Kho học xã hội.
Trích dẫn kiểu ChicagoTriết Học Phương Tây: Từ điển. H: Nxb. Kho học xã hội, 1996.
MLA引文Triết Học Phương Tây: Từ điển. H: Nxb. Kho học xã hội, 1996.