APA استشهاد

Nguyễn Thiện Giáp. (1999). Từ vựng học tiếng Việt. H: Giáo dục.

استشهاد بنمط شيكاغو

Nguyễn Thiện Giáp. Từ Vựng Học Tiếng Việt. H: Giáo dục, 1999.

MLA استشهاد

Nguyễn Thiện Giáp. Từ Vựng Học Tiếng Việt. H: Giáo dục, 1999.

تحذير: قد لا تكون هذه الاستشهادات دائما دقيقة بنسبة 100%.