Khải Nguyên. (2003). Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh - Việt = Accounting - auditing commercial dictionary English Vietnamese. Thống kê.
Chicago Style citaatKhải Nguyên. Từ điển Kế Toán - Kiểm Toán Thương Mại Anh - Việt = Accounting - Auditing Commercial Dictionary English Vietnamese. Thống kê, 2003.
MLA citatieKhải Nguyên. Từ điển Kế Toán - Kiểm Toán Thương Mại Anh - Việt = Accounting - Auditing Commercial Dictionary English Vietnamese. Thống kê, 2003.
Let op: Deze citaties zijn niet altijd 100% accuraat.