(1999). Từ điển trái nghĩa, đồng nghĩa tiếng Việt.
استشهاد بنمط شيكاغوTừ điển Trái Nghĩa, đồng Nghĩa Tiếng Việt. 1999.
MLA استشهادTừ điển Trái Nghĩa, đồng Nghĩa Tiếng Việt. 1999.
تحذير: قد لا تكون هذه الاستشهادات دائما دقيقة بنسبة 100%.
(1999). Từ điển trái nghĩa, đồng nghĩa tiếng Việt.
استشهاد بنمط شيكاغوTừ điển Trái Nghĩa, đồng Nghĩa Tiếng Việt. 1999.
MLA استشهادTừ điển Trái Nghĩa, đồng Nghĩa Tiếng Việt. 1999.