(2009). Từ vựng ngữ nghĩa tiếng Việt.
استشهاد بنمط شيكاغوTừ Vựng Ngữ Nghĩa Tiếng Việt. 2009.
MLA استشهادTừ Vựng Ngữ Nghĩa Tiếng Việt. 2009.
تحذير: قد لا تكون هذه الاستشهادات دائما دقيقة بنسبة 100%.
(2009). Từ vựng ngữ nghĩa tiếng Việt.
استشهاد بنمط شيكاغوTừ Vựng Ngữ Nghĩa Tiếng Việt. 2009.
MLA استشهادTừ Vựng Ngữ Nghĩa Tiếng Việt. 2009.