Xuân Huy. (2003). 1000 câu giao tiếp Hoa - Việt (dùng kèm băng cassette) = 一千句中越文交际语. Nxb Trẻ.
Chicago Style aipamenaXuân Huy. 1000 Câu Giao Tiếp Hoa - Việt (dùng Kèm Băng Cassette) = ĸ�千句中越文交际语. Nxb Trẻ, 2003.
MLA aipamenaXuân Huy. 1000 Câu Giao Tiếp Hoa - Việt (dùng Kèm Băng Cassette) = ĸ�千句中越文交际语. Nxb Trẻ, 2003.
Kontuz: berrikusi erreferentzia hauek erabili aurretik.