Lê, T. T. T., Nguyễn, H. H., Nguyễn, T. T. H., Nguyễn, T. T. H., Nguyễn, X. H., Phan, T. T., . . . Đinh, T. T. H. Vở ôn tập hè lớp 1: Toán- Tiếng Việt- Giáo dục lối sống. Dành cho học lớp 1. Học vui -Vui học trong hè. Hà Nội: ĐHQG Hà Nội.
शिकागो स्टाइल उद्धरणLê, Thị Tuyết Trinh, Hữu Hợp Nguyễn, Thị Thanh Hương Nguyễn, Thị Thúy Hằng Nguyễn, Xuân Huy Nguyễn, Thị Tình Phan, Thị Phương Thảo Trịnh, और Thị Thu Huyền Đinh. Vở Ôn Tập Hè Lớp 1: Toán- Tiếng Việt- Giáo Dục Lối Sống. Dành Cho Học Lớp 1. Học Vui -Vui Học Trong Hè. Hà Nội: ĐHQG Hà Nội.
एमएलए उद्धरणLê, Thị Tuyết Trinh, et al. Vở Ôn Tập Hè Lớp 1: Toán- Tiếng Việt- Giáo Dục Lối Sống. Dành Cho Học Lớp 1. Học Vui -Vui Học Trong Hè. Hà Nội: ĐHQG Hà Nội.