|
|
|
|
| LEADER |
00797pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00038708 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
170516s ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 448
|b K600N
|
| 110 |
|
|
|a Dong Thap University
|b Foreign languages and informatics center
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kỹ năng nói
|b Trình độ B
|c Lưu hành nội bộ
|
| 300 |
# |
# |
|a 8 tr.
|c 29 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Nói
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Trình độ B
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Pháp
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0022138
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0021254
|j KM.0022138
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0021254
|
| 910 |
|
|
|d 16/05/2017
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|