(1976). Từ điển toán học Anh - Việt: (Khoảng 17000 từ) = English - Vietnamese mathematics dictionary. Hà Nội: Khoa học - Xã hội.
শিকাগো স্টাইলে সাইটেশনTừ điển Toán Học Anh - Việt: (Khoảng 17000 Từ) = English - Vietnamese Mathematics Dictionary. Hà Nội: Khoa học - Xã hội, 1976.
এমএলএ সাইটেশনTừ điển Toán Học Anh - Việt: (Khoảng 17000 Từ) = English - Vietnamese Mathematics Dictionary. Hà Nội: Khoa học - Xã hội, 1976.
সতর্কবাণী: সাইটেশন সবসময় 100% নির্ভুল হতে পারে না.