Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. (1990). Từ điển Anh Việt =: English - Vietnamese Dictionary : Khoảng 65000 từ. Hà Nội: Khoa học Xã hội.
Trích dẫn kiểu ChicagoViện Khoa học Xã hội Việt Nam. Từ điển Anh Việt =: English - Vietnamese Dictionary : Khoảng 65000 Từ. Hà Nội: Khoa học Xã hội, 1990.
Deismireacht MLAViện Khoa học Xã hội Việt Nam. Từ điển Anh Việt =: English - Vietnamese Dictionary : Khoảng 65000 Từ. Hà Nội: Khoa học Xã hội, 1990.
Rabhadh: D'fhéadfadh nach mbeadh na deismireachtaí seo 100% cruinn i gcónaí.