Hoàng, N. (2013). Tiếng anh dùng trong ngành kế toán, kiểm toán =: English for accounting. Thành phố Hồ Chí Minh: Nxb. Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
शिकागो स्टाइल उद्धरणHoàng, Nguyên. Tiếng Anh Dùng Trong Ngành Kế Toán, Kiểm Toán =: English for Accounting. Thành phố Hồ Chí Minh: Nxb. Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, 2013.
एमएलए उद्धरणHoàng, Nguyên. Tiếng Anh Dùng Trong Ngành Kế Toán, Kiểm Toán =: English for Accounting. Thành phố Hồ Chí Minh: Nxb. Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, 2013.
चेतावनी: ये उद्धरण हमेशा 100% सटीक नहीं हो सकते हैं.