Tiền tệ, n. h.. (2001). Tiền tệ, ngân hàng , thị trường tài chính. Hà Nội: thống kê.
Dyfyniad Arddull ChicagoTiền tệ, ngân hàng. Tiền Tệ, Ngân Hàng , Thị Trường Tài Chính. Hà Nội: thống kê, 2001.
Dyfyniad MLATiền tệ, ngân hàng. Tiền Tệ, Ngân Hàng , Thị Trường Tài Chính. Hà Nội: thống kê, 2001.
Rhybudd: Mae'n bosib nad yw'r dyfyniadau hyn bob amser yn 100% cywir.