APA সাইটেশন

(1999). Từ điển giải nghĩa tài chính - đầu tư ngân hàng - kế toán Anh - Việt : Khoảng 8.000 thuật ngữ: = English - VIetnamese dictionary of finance - investment - banking - accounting with explanation. Hà Nội: KHKT.

শিকাগো স্টাইলে সাইটেশন

Từ điển Giải Nghĩa Tài Chính - đầu Tư Ngân Hàng - Kế Toán Anh - Việt : Khoảng 8.000 Thuật Ngữ: = English - VIetnamese Dictionary of Finance - Investment - Banking - Accounting With Explanation. Hà Nội: KHKT, 1999.

এমএলএ সাইটেশন

Từ điển Giải Nghĩa Tài Chính - đầu Tư Ngân Hàng - Kế Toán Anh - Việt : Khoảng 8.000 Thuật Ngữ: = English - VIetnamese Dictionary of Finance - Investment - Banking - Accounting With Explanation. Hà Nội: KHKT, 1999.

সতর্কবাণী: সাইটেশন সবসময় 100% নির্ভুল হতে পারে না.