(2001). Từ điển Kinh tế - Tài chính - Kế toán Anh - Pháp - Việt = English - French - Vietnamese dictionary of Economics - Finance - Accounting: About 10,000 entries. KHKT.
Chicago-стиль цитированияTừ điển Kinh Tế - Tài Chính - Kế Toán Anh - Pháp - Việt = English - French - Vietnamese Dictionary of Economics - Finance - Accounting: About 10,000 Entries. KHKT, 2001.
MLA-цитированиеTừ điển Kinh Tế - Tài Chính - Kế Toán Anh - Pháp - Việt = English - French - Vietnamese Dictionary of Economics - Finance - Accounting: About 10,000 Entries. KHKT, 2001.
Предупреждение: эти цитированмия не могут быть всегда правильны на 100%.