APA引文

Bộ Giao thông vận tải. (2001). Từ điển thuật ngữ khoa học kỹ thuật giao thông vận tải Anh - Việt= Comprehensive dictionary of communications and transport English- Vietnamese: Khoảng 60000 từ= About 60000 entries. Hà Nội: Giao thông vận tải.

Trích dẫn kiểu Chicago

Bộ Giao thông vận tải. Từ điển Thuật Ngữ Khoa Học Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải Anh - Việt= Comprehensive Dictionary of Communications and Transport English- Vietnamese: Khoảng 60000 Từ= About 60000 Entries. Hà Nội: Giao thông vận tải, 2001.

MLA引文

Bộ Giao thông vận tải. Từ điển Thuật Ngữ Khoa Học Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải Anh - Việt= Comprehensive Dictionary of Communications and Transport English- Vietnamese: Khoảng 60000 Từ= About 60000 Entries. Hà Nội: Giao thông vận tải, 2001.

警告:這些引文格式不一定是100%准確.