(2004). Từ điển kỹ thuật nhiệt điện lạnh =: English-Vietnamese Dictionary of Thermal, Electrical and Refregerating Engineering ; (khoảng 40.000 thuật ngữ). Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật.
Trích dẫn kiểu ChicagoTừ điển Kỹ Thuật Nhiệt điện Lạnh =: English-Vietnamese Dictionary of Thermal, Electrical and Refregerating Engineering ; (khoảng 40.000 Thuật Ngữ). Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2004.
MLA引文Từ điển Kỹ Thuật Nhiệt điện Lạnh =: English-Vietnamese Dictionary of Thermal, Electrical and Refregerating Engineering ; (khoảng 40.000 Thuật Ngữ). Hà Nội: Khoa học và Kỹ thuật, 2004.
警告:这些引文格式不一定是100%准确.