住友倉庫. (1960). 住友倉庫六十年史. 大阪: 住友倉庫.
Trích dẫn kiểu Chicago住友倉庫. Ľ�友倉庫六十年史. 大阪: 住友倉庫, 1960.
Trích dẫn MLA住友倉庫. Ľ�友倉庫六十年史. 大阪: 住友倉庫, 1960.
Cảnh báo: Các trích dẫn này có thể không phải lúc nào cũng chính xác 100%.
住友倉庫. (1960). 住友倉庫六十年史. 大阪: 住友倉庫.
Trích dẫn kiểu Chicago住友倉庫. Ľ�友倉庫六十年史. 大阪: 住友倉庫, 1960.
Trích dẫn MLA住友倉庫. Ľ�友倉庫六十年史. 大阪: 住友倉庫, 1960.