|
|
|
|
| LEADER |
00770nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU020003473 |
| 005 |
##19990508 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 586.095 97
|b Cay
|
| 100 |
# |
# |
|a Lê Khả Kế
|
| 245 |
# |
# |
|a Cây cỏ thường thấy ở Việt Nam :
|b Cây hạt trần và dương xỉ.
|n t.VI /
|c Lê Khả Kế, Chi Võ Văn, Chuyên Vũ Văn, Hồng Phan Nguyên.
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội :
|b Khoa học và Kỹ thuật,
|c 1976.
|
| 300 |
# |
# |
|a 378 tr. ;
|c 19 cm.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Nguyên Hồng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Văn Chuyên.
|
| 992 |
# |
# |
|a 787
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a False
|
| 911 |
# |
# |
|a Administrator
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|