Đặng Ngọc Dũng Tiến. (2002). English vocabulary for commerce, finance, banking and law =: Từ vựng tiếng Anh thông dụng về thương mại, tài chính, ngân hàng và luật. Tp. HCM: Nxb. Tp. HCM.
Dyfyniad Arddull ChicagoĐặng Ngọc Dũng Tiến. English Vocabulary for Commerce, Finance, Banking and Law =: Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Về Thương Mại, Tài Chính, Ngân Hàng Và Luật. Tp. HCM: Nxb. Tp. HCM, 2002.
Dyfyniad MLAĐặng Ngọc Dũng Tiến. English Vocabulary for Commerce, Finance, Banking and Law =: Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Về Thương Mại, Tài Chính, Ngân Hàng Và Luật. Tp. HCM: Nxb. Tp. HCM, 2002.
Rhybudd: Mae'n bosib nad yw'r dyfyniadau hyn bob amser yn 100% cywir.