एपीए उद्धरण

Khải Nguyên, & Vân Hạnh. (2005). Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh - Việt =: Accounting - auditing commercial dictionary English - Vietnamese. H.: Thống kê.

शिकागो स्टाइल उद्धरण

Khải Nguyên, और Vân Hạnh. Từ điển Kế Toán - Kiểm Toán Thương Mại Anh - Việt =: Accounting - Auditing Commercial Dictionary English - Vietnamese. H.: Thống kê, 2005.

एमएलए उद्धरण

Khải Nguyên, और Vân Hạnh. Từ điển Kế Toán - Kiểm Toán Thương Mại Anh - Việt =: Accounting - Auditing Commercial Dictionary English - Vietnamese. H.: Thống kê, 2005.

चेतावनी: ये उद्धरण हमेशा 100% सटीक नहीं हो सकते हैं.