Nhóm phát triển phần mềm sinh viên học sinh. (2006). Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh: The English picture dictionary. TP. HCM: Giao thông vận tải.
استشهاد بنمط شيكاغوNhóm phát triển phần mềm sinh viên học sinh. Từ điển Tiếng Anh Bằng Hình ���nh: The English Picture Dictionary. TP. HCM: Giao thông vận tải, 2006.
MLA استشهادNhóm phát triển phần mềm sinh viên học sinh. Từ điển Tiếng Anh Bằng Hình ���nh: The English Picture Dictionary. TP. HCM: Giao thông vận tải, 2006.
تحذير: قد لا تكون هذه الاستشهادات دائما دقيقة بنسبة 100%.