Phạm Thiện Ngọc., Hara, S., & Shinichi, S. Tinh chế, thành phần axit amin và hằng số ức chế (Ki) của 10 chất ức chế serine protease từ hạt gấc.
Dyfyniad Arddull ChicagoPhạm Thiện Ngọc., Saburo Hara, và Sato Shinichi. Tinh Chế, Thành Phần Axit Amin Và Hằng Số ���c Chế (Ki) Của 10 Chất ���c Chế Serine Protease Từ Hạt Gấc.
Dyfyniad MLAPhạm Thiện Ngọc., Saburo Hara, và Sato Shinichi. Tinh Chế, Thành Phần Axit Amin Và Hằng Số ���c Chế (Ki) Của 10 Chất ���c Chế Serine Protease Từ Hạt Gấc.
Rhybudd: Mae'n bosib nad yw'r dyfyniadau hyn bob amser yn 100% cywir.