APA استشهاد

Inrasara. Ngôn ngữ - chữ viết Chăm hai mươi năm nhìn lại.

استشهاد بنمط شيكاغو

Inrasara. Ngôn Ngữ - Chữ Viết Chăm Hai Mươi Năm Nhìn Lại.

MLA استشهاد

Inrasara. Ngôn Ngữ - Chữ Viết Chăm Hai Mươi Năm Nhìn Lại.

تحذير: قد لا تكون هذه الاستشهادات دائما دقيقة بنسبة 100%.