Dyfyniad APA

Ban kỹ thuật tiêu chuẩn TCVN/TC/F5 Vệ sinh thực phẩm. (1998). Tiêu chuẩn Việt Nam: Phụ gia thực phẩm - phẩm màu: TCVN 6454 : 1998; TCVN 6455 : 1998; TCVN 6456 : 1998; TCVN 6457 : 1998; TCVN 6458 : 1998; TCVN 6459 : 1998; TCVN 6460 : 1998; TCVN 6461 : 1998; TCVN 6462 : 1998 (In lần thứ 1.). H.: [KNXB].

Dyfyniad Arddull Chicago

Ban kỹ thuật tiêu chuẩn TCVN/TC/F5 Vệ sinh thực phẩm. Tiêu Chuẩn Việt Nam: Phụ Gia Thực Phẩm - Phẩm Màu: TCVN 6454 : 1998; TCVN 6455 : 1998; TCVN 6456 : 1998; TCVN 6457 : 1998; TCVN 6458 : 1998; TCVN 6459 : 1998; TCVN 6460 : 1998; TCVN 6461 : 1998; TCVN 6462 : 1998. In lần thứ 1. H.: [KNXB], 1998.

Dyfyniad MLA

Ban kỹ thuật tiêu chuẩn TCVN/TC/F5 Vệ sinh thực phẩm. Tiêu Chuẩn Việt Nam: Phụ Gia Thực Phẩm - Phẩm Màu: TCVN 6454 : 1998; TCVN 6455 : 1998; TCVN 6456 : 1998; TCVN 6457 : 1998; TCVN 6458 : 1998; TCVN 6459 : 1998; TCVN 6460 : 1998; TCVN 6461 : 1998; TCVN 6462 : 1998. In lần thứ 1. H.: [KNXB], 1998.

Rhybudd: Mae'n bosib nad yw'r dyfyniadau hyn bob amser yn 100% cywir.