Từ điển kỹ thuật mỏ Anh - Việt : khoảng 32.000 thuật ngữ English-Vietnamese mining dictionary
Các thuật ngữ sắp xếp bảng chữ cái tiếng Anh, có thuật ngữ tiếng Việt tương đương theo các chuyên ngành: Địa chất thăm dò, địa chất công trình, địa chất thuỷ văn
Gorde:
| Beste egile batzuk: | |
|---|---|
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Khoa học và Kỹ thuật
1999
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
Izan zaitez lehena ohar bat uzten!