Deismireacht APA

Hùng Thắng. (2002). Từ điển đồng nghĩa - phản nghĩa Anh - Việt: 200.000 synonyms and antonyms. Hà Nội: Thống kê.

Trích dẫn kiểu Chicago

Hùng Thắng. Từ điển đồng Nghĩa - Phản Nghĩa Anh - Việt: 200.000 Synonyms and Antonyms. Hà Nội: Thống kê, 2002.

Deismireacht MLA

Hùng Thắng. Từ điển đồng Nghĩa - Phản Nghĩa Anh - Việt: 200.000 Synonyms and Antonyms. Hà Nội: Thống kê, 2002.

Rabhadh: D'fhéadfadh nach mbeadh na deismireachtaí seo 100% cruinn i gcónaí.