(20). Kinh tế phát triển = Development economics. Thống kê.
Chicago Style aipamenaKinh Tế Phát Triển = Development Economics. Thống kê, 20.
MLA aipamenaKinh Tế Phát Triển = Development Economics. Thống kê, 20.
Kontuz: berrikusi erreferentzia hauek erabili aurretik.