Pynciau a Argymhellir O fewn eich chwiliad
Pynciau a Argymhellir O fewn eich chwiliad
1
gan Vũ, Thặng
Cyhoeddwyd 2002
Pynciau:
“...Construction engineering,Geodesy...”Cyhoeddwyd 2002
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
2
gan Nguyễn, Đình Chiều
Cyhoeddwyd 2004
Pynciau:
“...Construction engineering,Vibration...”Cyhoeddwyd 2004
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
3
gan Nguyễn Văn Bình
Cyhoeddwyd 2002
Pynciau:
“...construction engineering...”Cyhoeddwyd 2002
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
4
gan Cyhiakob, я. A.
Cyhoeddwyd 2002
Pynciau:
“...Geodesy,Construction engineering...”Cyhoeddwyd 2002
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
5
gan Bộ Xây dựng
Cyhoeddwyd 1996
Pynciau:
“...architecture,building,construction,engineering...”Cyhoeddwyd 1996
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
6
Cyhoeddwyd 2000
Pynciau:
“...public administration,construction engineering...”
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
7
gan Đỗ Xuân Tùng
Cyhoeddwyd 2001
Pynciau:
“...construction engineering,automatic control...”Cyhoeddwyd 2001
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
8
gan LÊ KHẮC KIỂM
Cyhoeddwyd 2001
Pynciau:
“...building - estimates,construction engineering...”Cyhoeddwyd 2001
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
9
gan Đặng Tỉnh
Cyhoeddwyd 1999
Pynciau:
“...construction engineering...”Cyhoeddwyd 1999
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
10
gan Nguyễn, Duy Thiện
Cyhoeddwyd 2000
Pynciau:
“...Bridges,Construction engineering...”Cyhoeddwyd 2000
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
11
gan Nguyễn Viết Trung
Cyhoeddwyd 2004
Pynciau:
“...construction engineering,mathcad ( computer programs )...”Cyhoeddwyd 2004
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
12
gan Nguyễn, Viêt Trung
Cyhoeddwyd 2004
Pynciau:
“...Construction engineering,Mathcad ( computer programs )...”Cyhoeddwyd 2004
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
13
Cyhoeddwyd 1959
Pynciau:
“...civil engineering,concrete construction,engineering - terminology...”
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
14
gan Trần, Bích Huyền
Cyhoeddwyd 2005
Pynciau:
“...Structural engineering,Building materials.,Construction engineering...”Cyhoeddwyd 2005
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
15
gan Đỗ, Bình Đức
Cyhoeddwyd 2017
Pynciau:
“...Construction engineering,Kỹ thuật xây dựng...”Cyhoeddwyd 2017
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
16
gan Đỗ, Bình Đức
Cyhoeddwyd 2013
Pynciau:
“...Construction engineering,Kỹ thuật xây dựng...”Cyhoeddwyd 2013
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
17
gan Đỗ, Đình Đức
Cyhoeddwyd 2018
Pynciau:
“...Construction engineering,Kỹ thuật xây dựng...”Cyhoeddwyd 2018
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
18
gan Đỗ, Đình Đức
Cyhoeddwyd 2012
Pynciau:
“...Construction engineering,Kỹ thuật xây dựng...”Cyhoeddwyd 2012
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
19
gan Lê Văn Kiểm
Cyhoeddwyd 2001
Pynciau:
“...building,construction engineering,construction industry...”Cyhoeddwyd 2001
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
20
gan Đỗ, Văn Đệ
Cyhoeddwyd 2006
Pynciau:
“...Civil engineering,Concrete construction,Engineering...”Cyhoeddwyd 2006
Thư viện lưu trữ:
Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ