| LEADER | 01026nam a2200313 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000000436 | ||
| 003 | 04139 | ||
| 005 | 20171229145310.0 | ||
| 008 | 171229s2015 vie | ||
| 040 | |a LSK | ||
| 041 | 0 | |a VIE | |
| 082 | 0 | |a 540.077 |b NG-T | |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình hóa keo |c Nguyễn Tuyên chủ biên; Nguyễn Thị Vương Hoàn, Nguyễn Phi Hùng |
| 260 | |b Khoa học Kỹ Thuật |c 2015 | ||
| 300 | |a 155 pages |c 24 cm. | ||
| 653 | |a Hóa học | ||
| 653 | |a Hóa keo | ||
| 852 | |a Phòng Đọc - Phòng Mượn | ||
| 901 | |a 10 | ||
| 927 | |a Giáo trình | ||
| OWN | |a LSK | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSK |d 540.077 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSK |d 540.077 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||