Vật liệu học /
محفوظ في:
| التنسيق: | كتاب |
|---|---|
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
Giáo Dục,
2000.
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00991nam a2200301 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000000564 | ||
| 003 | 01469 | ||
| 005 | 20220614092143.0 | ||
| 008 | 171229s2000 vie | ||
| 040 | |a LSK | ||
| 041 | 0 | |a VIE | |
| 082 | 0 | |a 620.112 |b AR-B | |
| 245 | 0 | 0 | |a Vật liệu học / |c B. N. Arzamaxov; Nguyễn Khắc Cường, Đỗ Minh Nghiệp... dịch. |
| 260 | |b Giáo Dục, |c 2000. | ||
| 300 | |a 374 pages ; |c 27 cm. | ||
| 653 | |a Vật liệu học | ||
| 852 | |a Phòng Đọc - Phòng Mượn | ||
| 901 | |a 30 | ||
| 927 | |a Giáo trình | ||
| OWN | |a LSK | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSK |d 620.112 AR-B |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSK |d 620.112 AR-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 30 |g 0 |h N |i 1 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||