|
|
|
|
| LEADER |
01101nam a2200301 a 4500 |
| 001 |
000001278 |
| 003 |
01452 |
| 005 |
20171229145311.0 |
| 008 |
171229s2000 vie |
| 040 |
|
|
|a LSK
|
| 041 |
0 |
|
|a VIE
|
| 082 |
0 |
|
|a 690.028
|b Ma-S
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Máy sản xuất vật liệu và cấu kiện xây dựng
|c Đoàn Tài Ngọ chủ biên; Nguyễn Thiệu Xuân, Trần Văn Tuấn, Nguyễn Thị Thanh Mại, Nguyễn Kiếm Anh
|
| 260 |
|
|
|b Xây dựng
|c 2000
|
| 300 |
|
|
|a 292 pages
|c 27 cm.
|
| 653 |
|
|
|a Xây dựng - Máy sản xuất vật liệu
|
| 852 |
|
|
|a Phòng Đọc - Phòng Mượn
|
| 901 |
|
|
|a 75
|
| 927 |
|
|
|a Giáo trình
|
| OWN |
|
|
|a LSK
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSK
|d 690.028 Ma-S
|e check_holdings
|t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|h N
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSK
|d 690.028 Ma-S
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 75
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|