Quản lý môi trường đô thị và khu công nghiệp
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Xây dựng
2016
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01010nam a2200313 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000001721 | ||
| 003 | 04371 | ||
| 005 | 20171229145311.0 | ||
| 008 | 171229s2016 vie | ||
| 040 | |a LSK | ||
| 041 | 0 | |a VIE | |
| 082 | 0 | |a 363.729 |b PH-Đ | |
| 100 | 1 | |a Phạm Ngọc Đăng | |
| 245 | 0 | 0 | |a Quản lý môi trường đô thị và khu công nghiệp |
| 260 | |b Xây dựng |c 2016 | ||
| 300 | |a 282 pages |c 24 cm. | ||
| 653 | |a Môi trường - Quản lý | ||
| 852 | |a Phòng Đọc - Phòng Mượn | ||
| 901 | |a 5 | ||
| 927 | |a Sách chuyên khảo | ||
| OWN | |a LSK | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSK |d 363.729 PH-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSK |d 363.729 PH-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||