|
|
|
|
| LEADER |
00820pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00000178 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110317s2002 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 270000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 324.095 97
|b H450CH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hồ Chí Minh anh hùng giải phóng dân tộc và danh nhân văn hóa thế giới
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp.HCM
|b Văn nghệ Tp. Hồ Chí Minh
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 349 tr.
|b Ảnh trắng đen
|c 26 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Danh nhân Việt Nam
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hồ Chí MInh
|
| 653 |
# |
# |
|a Giải phóng dân tộc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0001791
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000389
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0000389
|j KM.0001791
|
| 910 |
|
|
|d 17/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|