|
|
|
|
| LEADER |
01106nam a2200313 a 4500 |
| 001 |
000001833 |
| 003 |
02857 |
| 005 |
20220609094524.0 |
| 008 |
171229s1996 vie |
| 040 |
|
|
|a LSK
|
| 041 |
0 |
|
|a VIE
|
| 082 |
0 |
|
|a 621.59
|b NG-L
|
| 100 |
1 |
|
|a Nguyễn Đức Lợi- phạm văn tuỳ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Môi chất lạnh :Tính chất vật lý, an toàn, nhiệt động, bảng và đồ thị của môi chất lạnh và chất tải lạnh.
|
| 260 |
|
|
|b Giáo Dục,
|c 1996.
|
| 300 |
|
|
|a 312 pages ;
|c 27 cm.
|
| 653 |
|
|
|a Dung môi chất lạnh
|
| 852 |
|
|
|a Phòng Đọc - Phòng Mượn
|
| 901 |
|
|
|a 13
|
| 927 |
|
|
|a Sách chuyên khảo
|
| OWN |
|
|
|a LSK
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSK
|d 621.59 NG-L
|e check_holdings
|t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|h N
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSK
|d 621.59 NG-L
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 13
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|