|
|
|
|
| LEADER |
00793pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00000204 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110318s2003 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 20000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 332
|b T103CH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê Vinh Danh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tài chính quốc tế
|c Lê Vinh Danh
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Chính trị quốc gia
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 189 tr.
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Thanh toán quốc tế
|a Thị trường chứng khoán
|a Tư sản giá hối đối
|a Đầu tư
|a Tài chính quốc tế
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0003581
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000259
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0003581
|j KD.0000259
|
| 910 |
|
|
|d 18/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|