|
|
|
|
| LEADER |
00857pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00000206 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110318s1985 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 800
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 809.308 1
|b NH556V
|
| 100 |
0 |
# |
|a Văn Lang
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Những vì sao đất nước
|c Văn Lang; Quỳnh Cư; Nguyễn Anh
|n T.4
|p Phần giữ nước
|
| 250 |
# |
# |
|a in lần thứ 3
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thanh niên
|c 1985
|
| 300 |
# |
# |
|a 107 Tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhân vật lịch sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Ánh
|
| 700 |
0 |
# |
|a Quỳnh Cư
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0001827
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000600
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0001827
|j KD.0000164
|
| 910 |
|
|
|d 18/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|