|
|
|
|
| LEADER |
00900pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00000241 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110318s2003 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 33000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 615.508 4
|b M458TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phạm Trương Thị Thọ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a 101 cây thuốc với sức khỏe sinh sản phụ nữ
|c Phạm Trương Thị Thọ, Đỗ Huy Bích
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học và kỹ thuật
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 279 tr.
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Dược liệu
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sức khỏe
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đỗ Huy Bích
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0003173, KM.0003174, KM.0002911, KM.0002912
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000557
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0000557
|j KM.0003174
|j KM.0002912
|j KM.0002911
|j KM.0003173
|
| 910 |
|
|
|d 18/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|