|
|
|
|
| LEADER |
01065nam a2200313 a 4500 |
| 001 |
000002502 |
| 003 |
00655 |
| 005 |
20171229145311.0 |
| 008 |
171229s2004 vie |
| 040 |
|
|
|a LSK
|
| 041 |
0 |
|
|a VIE
|
| 082 |
0 |
|
|a 515.076
|b TR-B
|
| 100 |
1 |
|
|a Trần Bình
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Sổ tay toán học (Dùng cho sinh viên kỹ thuật và kỹ sư) : Đại số,Hình học giải tích, Giải tích
|
| 260 |
|
|
|b Khoa học Kỹ Thuật
|c 2004
|
| 300 |
|
|
|a 246 pages
|c 17 cm.
|
| 653 |
|
|
|a Toán học- Sổ tay
|
| 852 |
|
|
|a Phòng Đọc - Phòng Mượn
|
| 901 |
|
|
|a 8
|
| 927 |
|
|
|a Sách tham khảo
|
| OWN |
|
|
|a LSK
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSK
|d 515.076 TR-B
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 8
|g 0
|h N
|i 1
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSK
|d 515.076 TR-B
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 8
|g 0
|h N
|i 1
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|