|
|
|
|
| LEADER |
00793pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00000255 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110318s1996 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 6500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 306.85
|b Gi100Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê Ngọc Văn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Gia đình Việt Nam với chức năng Xã hội hóa
|c Lê Ngọc Văn
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1996
|
| 300 |
# |
# |
|a 116 Tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Gia đình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Việt Nam
|
| 651 |
|
|
|a Xã hội học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0002664, KM.0012449
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000540
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0000540
|j KM.0002664
|j KM.0012449
|
| 910 |
|
|
|d 18/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|