|
|
|
|
| LEADER |
01287pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00000268 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110318s1998 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 10000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 340.071
|b PH109L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Dương Thanh Mai
|d Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Dương Thanh Mai; Đình Xuân Thắng; Nguyễn Đức Chiến
|a Pháp luật chuyên ngành
|b Giáo trình đào tạo giáo viên Trung học cơ sở hệ cao đẳng sư phạm
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 260 tr.
|c 21 cm
|
| 500 |
# |
# |
|a TTTS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo
|
| 653 |
# |
# |
|a giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a pháp luật
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Đức Chiến
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đinh Xuân Thắng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0017325, KGT.0017326, KGT.0017327, KGT.0017328, KGT.0017329, KGT.0017330, KGT.0017331, KGT.0017332, KGT.0033343
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0017328
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000499
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0000499
|j KGT.0017328
|j KGT.0017330
|j KGT.0017331
|j KGT.0017332
|j KGT.0017326
|j KGT.0033343
|j KGT.0017325
|j KGT.0017327
|j KGT.0017329
|
| 910 |
|
|
|d 18/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|