|
|
|
|
| LEADER |
01249nam a2200313 a 4500 |
| 001 |
000003241 |
| 003 |
04299 |
| 005 |
20171229145311.0 |
| 008 |
171229s2016 vie |
| 040 |
|
|
|a LSK
|
| 041 |
0 |
|
|a VIE
|
| 082 |
0 |
|
|a 629.287
|b Ch-N
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Chuyên ngành kỹ thuật ô tô và xe máy hiện đại = Fachkunde Kraftfahrzeugtechnik (Bản dịch tiếng Việt từ ấn bản tiếng Đức lần thứ 30)
|c Rolf Gscheidle chủ biên và nhiều tác giả; Đặng Văn Châm...[và nhiều người khác] dịch
|
| 260 |
|
|
|b Trẻ
|c 2016
|
| 300 |
|
|
|a 800 pages
|c 24 cm.
|
| 653 |
|
|
|a Ô tô - Bảo trì và sửa chữa
|
| 653 |
|
|
|a Xe gắn máy - Bảo trì và sửa chữa
|
| 852 |
|
|
|a Phòng Đọc - Phòng Mượn
|
| 901 |
|
|
|a 3
|
| 927 |
|
|
|a Sách tham khảo
|
| OWN |
|
|
|a LSK
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSK
|d 629.287 Ch-N
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 3
|g 0
|h N
|i 3
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSK
|d 629.287 Ch-N
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 3
|g 0
|h N
|i 3
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|