Từ điển giải nghĩa kỹ thuật kiến trúc và xây dựng Anh - Việt = English Vietnamese dictionary architectural and building technology with explanations
Wedi'i Gadw mewn:
| Fformat: | Llyfr |
|---|---|
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Khoa học kỹ thuật
1994
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01161nam a2200325 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000003502 | ||
| 003 | 00922 | ||
| 005 | 20171229145311.0 | ||
| 008 | 171229s1994 vie | ||
| 040 | |a LSK | ||
| 041 | 0 | |a VIE |a ENG | |
| 082 | 0 | |a 703 |b ĐO-Đ | |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển giải nghĩa kỹ thuật kiến trúc và xây dựng Anh - Việt = English Vietnamese dictionary architectural and building technology with explanations |c Đoàn Định Kiến, Lê Kiều |
| 260 | |b Khoa học kỹ thuật |c 1994 | ||
| 300 | |a 434 pages |c 19 cm | ||
| 653 | |a Tiếng Anh - Từ điển | ||
| 653 | |a Kiến trúc | ||
| 653 | |a Xây dựng | ||
| 852 | |a Phòng Đọc | ||
| 901 | |a 4 | ||
| 927 | |a Sách tham khảo | ||
| OWN | |a LSK | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSK |d 703 ĐO-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSK |d 703 ĐO-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||