|
|
|
|
| LEADER |
00810pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00000354 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110321s1981 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 335.43
|b QU105L
|
| 100 |
0 |
# |
|a TI_KHÔ_NỐP, V.A
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Quản lý nông nghiệp xã hội chủ nghĩa
|b Lưu hành nội bộ
|c V.A.Ti_KHÔ_NỐP , L.N.CA_Xi_RỐP
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Sự Thật
|c 1981
|
| 300 |
# |
# |
|a 311 tr.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Xã hội chủ nghĩa
|
| 653 |
# |
# |
|a Liên xô
|a Quản lý nông nghiệp
|a Xã hội chủ nghĩa
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0000495
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000048
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0000495
|j KD.0000048
|
| 910 |
|
|
|d 21/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|