|
|
|
|
| LEADER |
00875pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00000357 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110321s2000 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 26000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 181
|b NH123M
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Duy Cần
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Nhập môn triết học đông phương
|c Nguyễn Duy Cần
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thanh niên
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 283 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Triết học
|
| 653 |
# |
# |
|a Nho giáo
|
| 653 |
# |
# |
|a Triết học đông phương
|
| 653 |
# |
# |
|a Phật giáo
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương đông
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhập môn triết học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000583
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0001371
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0001371
|j KD.0000583
|
| 910 |
|
|
|d 21/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|