|
|
|
|
| LEADER |
00781pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00000379 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110321s1998 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 24000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 181.009 2
|b L108T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hiến Lê
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Lão tử Đạo Đức kinh
|c Nguyễn Hiến Lê
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp.HCM
|b Văn hóa
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 276 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lão Tử
|
| 653 |
# |
# |
|a Triết học Phương Đông
|a Tác phẩm
|a Chữ đạo
|a Đạo đức kinh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0011272
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000527
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0000527
|j KM.0011272
|
| 910 |
|
|
|d 21/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|