Trần Huyền Trân tài hoa và bất hạnh
.
Wedi'i Gadw mewn:
| Fformat: | Llyfr |
|---|---|
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Nxb. Hội nhà văn
1992
|
| Cyfres: | Tủ sách thế giới văn học
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01109nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000004103 | ||
| 003 | 233 | ||
| 005 | 20121211001249.0 | ||
| 008 | 110714s1992 viesd | ||
| 020 | |c 6500đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 895.922 |b TR-T | ||
| 245 | 0 | |a Trần Huyền Trân tài hoa và bất hạnh |c Hoài Việt (Sưu tầm, biên soạn) | |
| 260 | |a H. |b Nxb. Hội nhà văn |c 1992 | ||
| 300 | |a 132tr |c 19cm | ||
| 490 | |a Tủ sách thế giới văn học | ||
| 520 | |a . | ||
| 653 | |a Văn học hiện đại | ||
| 653 | |a lịch sử | ||
| 653 | |a Văn học | ||
| 653 | |a Trần Huyền Trân | ||
| 910 | |d 14/07/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 895.922 TR-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 1 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 895.922 TR-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 1 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||