150 thuật ngữ văn học
Gồm khoảng trên 150 thuật ngữ văn học hiện đại, thuật ngữ về kí hiệu học, kí hiệu thẩm mỹ, về cấu trúc, về huyền thoại
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
1999
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01218nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000004137 | ||
| 003 | 267 | ||
| 005 | 20121211001254.0 | ||
| 008 | 110715s1999 viesd | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 803 |b LA-Â | ||
| 100 | 0 | |a Lại Nguyên Ân | |
| 245 | 0 | |a 150 thuật ngữ văn học |c Lại Nguyên Ân biên soạn | |
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 1999 | ||
| 300 | |a 468 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | |a Gồm khoảng trên 150 thuật ngữ văn học hiện đại, thuật ngữ về kí hiệu học, kí hiệu thẩm mỹ, về cấu trúc, về huyền thoại | ||
| 653 | |a Văn học | ||
| 653 | |a Thuật ngữ | ||
| 653 | |a Lại Nguyên Ân | ||
| 910 | |a Tăng Thị Thu Sương |d 15/7/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 803 LA-Â |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 803 LA-Â |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||