Cơ sở hạ tầng Việt Nam 10 năm đổi mới (1985 - 1995)
Сохранить в:
| Соавтор: | |
|---|---|
| Формат: | |
| Опубликовано: |
H.
Thống kê
1996
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00840pam a22002418a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00000415 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110321s1996 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie-Eng |
| 082 | 1 | 4 | |a 330.959 7 |b C460S |
| 110 | 1 | # | |a Tổng cục thống kê - General Statiscal office |
| 245 | 0 | 0 | |a Cơ sở hạ tầng Việt Nam 10 năm đổi mới (1985 - 1995) |
| 246 | 0 | 1 | |a Infrastructures Of Vietnam In 10 Years Of Renovation (1985 - 1995) |
| 260 | # | # | |a H. |b Thống kê |c 1996 |
| 300 | # | # | |a 281 tr. |c 21 cm. |
| 650 | # | 4 | |a 1985 - 1995 |
| 650 | # | 4 | |a Cơ sở hạ tầng |
| 650 | # | 4 | |a Kinh tế học |
| 650 | # | 4 | |a Việt Nam |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0000466 |
| 852 | # | # | |j KD.0000466 |
| 910 | |d 21/03/2011 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |