Thi pháp ca dao
.
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Nxb Đại học quốc gia Hà Nội
2007
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01045nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000004224 | ||
| 003 | 355 | ||
| 005 | 20121211001205.0 | ||
| 008 | 110718s2007 viesd | ||
| 020 | |c 42500 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 398.9 |b NG-K | ||
| 100 | 0 | |a Nguyễn Xuân Kính | |
| 245 | 0 | |a Thi pháp ca dao |c Nguyễn Xuân Kính | |
| 260 | |a H. |b Nxb Đại học quốc gia Hà Nội |c 2007 | ||
| 300 | |a 458 tr. |c 20.5cm | ||
| 520 | |a . | ||
| 653 | |a Ca dao Việt Nam | ||
| 653 | |a Nguyễn Xuân Kính | ||
| 653 | |a Văn học Việt Nam | ||
| 910 | |a Ngô Văn Đường | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.9 NG-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 9 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.9 NG-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 9 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||